nag hammadi library
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thư viện Nag Hammadi là một bộ sưu tập gồm 13 cuốn sách bằng giấy cói cổ, được dịch từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Coptic. Chúng được những người nông dân phát hiện gần thị trấn Nag Hammadi ở Ai Cập vào năm 1945. 45 tác phẩm riêng biệt trong các cuốn sách này là nguồn tài liệu chính yếu để hiểu trực tiếp về phái Ngộ đạo (Gnosticism).
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát hiện ra thư viện Nag Hammadi đã cách mạng hóa việc nghiên cứu về Cơ đốc giáo sơ khai.)
- (Các học giả đã dành nhiều thập kỷ để dịch và giải thích các văn bản từ thư viện Nag Hammadi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Codices of the Nag Hammadi library": các cuốn sách có bìa cứng trong thư viện Nag Hammadi.
- The codices of the Nag Hammadi library are written in Coptic. (Các cuốn sách có bìa cứng của thư viện Nag Hammadi được viết bằng tiếng Coptic.)
"Gnostic texts from Nag Hammadi": các văn bản Ngộ đạo từ Nag Hammadi.
- The Gnostic texts from Nag Hammadi include the Gospel of Thomas. (Các văn bản Ngộ đạo từ Nag Hammadi bao gồm Phúc âm của Thomas.)
Biến thể và từ gần giống
- Nag Hammadi (danh từ riêng): tên thị trấn nơi phát hiện ra thư viện.
- Gnosticism (danh từ): phái Ngộ đạo, một trào lưu tôn giáo cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Bộ sưu tập Nag Hammadi: cách gọi khác cho thư viện này.
- Các cuộn giấy cói Nag Hammadi: nhấn mạnh chất liệu giấy cói của các văn bản.
Các cụm từ liên quan
- Phát hiện ra thư viện Nag Hammadi: hành động tìm thấy bộ sưu tập này.
- Việc phát hiện ra thư viện Nag Hammadi đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về lịch sử tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nag Hammadi library".